Cừu họ Ngũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối thù truyền kiếp, sâu nặng: "Cừu họ Ngũ" là một thành ngữ cố định trong tiếng Việt, dùng để chỉ mối thù lớn, sâu sắc và dai dẳng, có tính chất truyền kiếp, xuất phát từ điển tích lịch sử Trung Quốc về Ngũ Tử Tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai gia tộc ấy mang cừu họ Ngũ với nhau, không bên nào chịu lui bước. (Mối thù giữa hai gia tộc ấy sâu nặng như cừu họ Ngũ, không bên nào chịu lùi bước.)
- Đó không còn là tranh chấp thông thường mà đã trở thành một thứ cừu họ Ngũ. (Đó không còn là mâu thuẫn thông thường mà đã biến thành một mối thù truyền kiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc lối nói trang trọng để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, lâu dài và khó giải quyết của một mối thù hoặc xung đột.
- Mối thù ấy đã ăn sâu vào máu, thực sự là một cừu họ Ngũ. (Mối thù ấy đã trở nên sâu đậm, đúng là một mối thù truyền kiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngũ Tử Tư: Nhân vật lịch sử Trung Quốc, nguồn gốc của điển tích. Ông là công thần nước Ngô thời Xuân Thu, quyết tâm báo thù cho cha và anh bị Sở Bình Vương giết hại.
- Mối thù truyền kiếp: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ mối thù kéo dài qua nhiều đời.
- Mối hận thù sâu nặng: Cụm từ diễn đạt ý tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Thâm cừu: Mối thù sâu nặng.
- Huyết cừu: Mối thù máu (thường do chém giết mà có).
Giải thích điển tích (Tham khảo)
Thành ngữ "cừu họ Ngũ" bắt nguồn từ câu chuyện về Ngũ Tử Tư (伍子胥), một đại thần nước Ngô thời Xuân Thu. Cha và anh của ông bị Sở Bình Vương giết oan. Để báo thù, Ngũ Tử Tư trốn sang nước Ngô, dốc sức phò tá Ngô vương, cuối cùng dẫn quân đánh bại nước Sở. Dù vua Sở lúc đó (Sở Chiêu Vương) đã chết, ông vẫn quật mả, đánh vào thi thể vua cũ để trả thù. Hành động báo thù tận xương tủy, dai dẳng và quyết liệt này của ông đã trở thành điển hình cho mối thù lớn, từ đó sinh ra thành ngữ "cừu họ Ngũ".
- Mối thù của nhà Họ Ngũ, tức Ngũ tử Tư
- Xem Ngũ Tử Tư